cánh kiến trắng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nhựa thơm, có màu trắng hoặc vàng nhạt, được lấy từ một số loài cây thuộc chi Styrax: "Cánh kiến trắng" là tên gọi của một loại nhựa cây có mùi thơm, thường được dùng trong y học cổ truyền, làm hương liệu hoặc trong một số nghi lễ.
- Tên gọi khác của một dược liệu: Trong Đông y, "cánh kiến trắng" còn được biết đến với tên gọi là an tức hương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cánh kiến trắng có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong các bài thuốc ho. (Cánh kiến trắng có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong các bài thuốc ho.)
- Người ta thu hoạch cánh kiến trắng bằng cách rạch vỏ cây để nhựa chảy ra. (Người ta thu hoạch cánh kiến trắng bằng cách rạch vỏ cây để nhựa chảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học cổ truyền: "cánh kiến trắng" thường được nhắc đến như một vị thuốc có tác dụng trừ đờm, giảm ho, an thần.
- Ông lang đã thêm một ít cánh kiến trắng vào thang thuốc. (Ông lang đã thêm một ít cánh kiến trắng vào thang thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- An tức hương (danh từ): Tên gọi khác của "cánh kiến trắng" trong Đông y.
- Nhựa thơm (danh từ): Từ chung chỉ các loại nhựa cây có mùi thơm, trong đó có thể bao gồm cánh kiến trắng.
- Benzoin (danh từ): Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của cánh kiến trắng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thương mại.
Từ đồng nghĩa
- An tức hương: Tên gọi theo y học cổ truyền.
- Benzoin: Tên gọi theo khoa học và thương mại quốc tế.
Thông tin thêm
- Nguồn gốc: "Cánh kiến trắng" không liên quan đến con côn trùng "cánh kiến" (lac insect) dùng để làm gôm sơn. Tên gọi này có thể bắt nguồn từ hình dạng hoặc màu sắc của khối nhựa khi khô. Đây là nhựa của cây thuộc chi , chủ yếu là và các loài tương tự.
- Công dụng: Ngoài công dụng trong y học, cánh kiến trắng còn được dùng làm hương liệu trong mỹ phẩm, xà phòng và làm chất định hương trong ngành sản xuất hương.